|
|
|
|
| LEADER |
01248pam a22003498a 4500 |
| 001 |
00032058 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
140410s2010 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 34000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|b GI108TR
|a 495.922
|
| 100 |
1 |
# |
|a Lê, A
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Giáo trình Tiếng Việt 1
|b Giáo trình đào tạo cử nhân Sư phạm tiểu học
|c Lê A, Đỗ Xuân Thảo
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Đại học sư phạm
|c 2010
|
| 300 |
# |
# |
|a 180 tr.
|c 24 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Thư muc: tr.179
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo trình
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiểu học
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Việt
|
| 653 |
# |
# |
|a Phương pháp dạy học
|
| 700 |
1 |
# |
|a Đỗ, Xuân Thảo
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0042156, KGT.0042157, KGT.0042158, KGT.0042159, KGT.0042160, KGT.0042161, KGT.0042162, KGT.0042163
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0042156
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0042159
|j KGT.0042160
|j KGT.0042162
|j KGT.0042163
|j KD.0015746
|j KGT.0042157
|j KGT.0042158
|j KGT.0042156
|j KGT.0042161
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0015746
|
| 910 |
0 |
# |
|d 10/4/2014
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|