|
|
|
|
| LEADER |
01334pam a22003618a 4500 |
| 001 |
00032059 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
140410s2014 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 39000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 495.922
|b GI108TR
|
| 100 |
1 |
# |
|a Lê, A
|e Chủ biên
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Giáo trình Tiếng Việt 2
|b Giáo trình đào tạo cử nhân Sư phạm tiểu học
|c Lê A (ch.b), Đỗ Xuân Thảo, Lê Hữu Tỉnh
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Đại học sư phạm
|c 2014
|
| 300 |
# |
# |
|a 192 tr.
|c 24 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo trình
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiểu học
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Việt
|
| 653 |
# |
# |
|a Phương pháp dạy học
|
| 700 |
1 |
# |
|a Lê, Hữu Tỉnh
|
| 700 |
1 |
# |
|a Đỗ, Xuân Thảo
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0042164, KGT.0042165, KGT.0042166, KGT.0042167, KGT.0042168, KGT.0042169, KGT.0042170, KGT.0042171, KGT.0042172
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0042164
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0042165
|j KGT.0042169
|j KGT.0042170
|j KGT.0042171
|j KGT.0042166
|j KGT.0042167
|j KD.0015747
|j KGT.0042164
|j KGT.0042168
|j KGT.0042172
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0015747
|
| 910 |
0 |
# |
|d 10/4/2014
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|