|
|
|
|
| LEADER |
01213aam a22003018a 4500 |
| 001 |
00032062 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
140410s2013 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 41000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 372.21
|b GI108TR
|
| 100 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Thị Hòa
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Giáo trình giáo dục học mầm non
|b Sách dùng cho hệ cử nhân giáo dục mầm non
|c Nguyễn Thị Hòa
|
| 250 |
# |
# |
|a In lần thứ mười một
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Đại Học Sư Phạm
|c 2013
|
| 300 |
# |
# |
|a 247tr.
|c 24cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Thư muc: tr.246-247
|
| 653 |
# |
# |
|a Dạy học
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo dục học
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo trính
|
| 653 |
# |
# |
|a Mầm non
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0042182, KGT.0042183, KGT.0042184, KGT.0042185, KGT.0042186, KGT.0042187, KGT.0042188, KGT.0042189, KGT.0042190, KGT.0047441
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0047441
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0042182
|j KGT.0042184
|j KGT.0042188
|j KGT.0042189
|j KGT.0047441
|j KGT.0042185
|j KGT.0042186
|j KGT.0042183
|j KGT.0042187
|j KGT.0042190
|
| 910 |
|
|
|d 10/4/2014
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|