|
|
|
|
| LEADER |
01050pam a22003018a 4500 |
| 001 |
00032099 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
140421s2010 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 290000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 910
|b H103TR
|
| 100 |
1 |
# |
|a Mai, Lý Quảng
|e Chủ biên
|
| 245 |
0 |
0 |
|a 252 quốc gia và vùng lãnh thổ trên thế giới
|c Mai Lý Quảng (ch.b); Đỗ Đức Thịnh, Nguyễn Chu Dương (b.s)
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ 7
|b Có bổ sung và sửa chữa
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Thế giới
|c 2010
|
| 300 |
# |
# |
|a 1527 tr.
|c 22 cm.
|b bản đồ
|
| 653 |
# |
# |
|a Lãnh thổ
|
| 653 |
# |
# |
|a Quốc gia
|
| 653 |
# |
# |
|a Thế giới
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Chu Dương
|e Biên soạn
|
| 700 |
1 |
# |
|a Đỗ, Đức Thịnh
|e Biên soạn
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0015708
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0015708
|
| 910 |
|
|
|d 21/4/2014
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|