|
|
|
|
| LEADER |
01161pam a22003258a 4500 |
| 001 |
00032108 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
140423s2012 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 38000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 372.21
|b GI108TR
|
| 100 |
1 |
# |
|a Bùi, Thị Lâm
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Giáo trình giáo dục hòa nhập
|c Bùi Thị Lâm, Hoàng Thị Nho
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Giáo dục
|c 2012
|
| 300 |
# |
# |
|a 195 tr.
|c 24 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo trình
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo dục hòa nhập
|
| 653 |
# |
# |
|a Mầm non
|
| 653 |
# |
# |
|a Trẻ khuyết tật
|
| 653 |
# |
# |
|a Trẻ em
|
| 700 |
1 |
# |
|a Hoàng, Thị Nho
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0047374
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0047366, KGT.0047367, KGT.0047368, KGT.0047369, KGT.0047370, KGT.0047371, KGT.0047372, KGT.0047373
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0015737
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0015737
|j KGT.0047369
|j KGT.0047370
|j KGT.0047371
|j KGT.0047373
|j KGT.0047366
|j KGT.0047367
|j KGT.0047368
|j KGT.0047372
|j KGT.0047374
|
| 910 |
0 |
# |
|d 23/4/2014
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|