|
|
|
|
| LEADER |
01329pam a22003858a 4500 |
| 001 |
00032129 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
140425s2011 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 11400
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 372.21
|b T527CH
|
| 100 |
0 |
# |
|a Thúy Quỳnh
|e Tuyển chọn
|
| 245 |
1 |
0 |
|c Thúy Quỳnh, Phương Thảo (tuyển chọn)
|a Tuyển chọn thơ ca, truyện kể, câu đố cho trẻ mầm non chủ đề thế giới thực vật
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ ba
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Giáo dục
|c 2011
|
| 300 |
# |
# |
|a 71 tr.
|c 24 cm.
|b minh họa
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo dục
|
| 653 |
# |
# |
|a Câu đố
|
| 653 |
# |
# |
|a Chủ đề
|
| 653 |
# |
# |
|a Thơ ca
|
| 653 |
# |
# |
|a Tuyển chọn
|
| 653 |
# |
# |
|a Trẻ mầm non
|
| 653 |
# |
# |
|a Truyện kể
|
| 653 |
# |
# |
|a Thực vật
|
| 700 |
0 |
# |
|a Phương Thảo
|e Tuyển chọn
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0015783
|j KGT.0047427
|j KGT.0047429
|j KGT.0047430
|j KGT.0047428
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0015783
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0047427
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0047427, KGT.0047428, KGT.0047429, KGT.0047430
|
| 910 |
0 |
# |
|d 25/4/2014
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|