|
|
|
|
| LEADER |
01048aam a22003138a 4500 |
| 001 |
00032138 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
140426s2013 ||||||viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 85000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 398.909 597
|b T506NG
|
| 100 |
1 |
# |
|a Vũ, Ngọc Phan
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Tục ngữ ca dao, dân ca Việt Nam
|c Vũ Ngọc Phan
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Văn học
|c 2013
|
| 300 |
# |
# |
|a 670 tr.
|c 21 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Ca dao
|
| 653 |
# |
# |
|a Văn học dân gian
|
| 653 |
# |
# |
|a Việt Nam
|
| 653 |
# |
# |
|a Tục ngữ
|
| 653 |
# |
# |
|a Dân ca
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0016593
|j KM.0016594
|j KM.0016598
|j KM.0016599
|j KM.0016601
|j KD.0014584
|j KM.0016597
|j KM.0016595
|j KM.0016596
|j KM.0016600
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0014584
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0016593, KM.0016594, KM.0016595, KM.0016596, KM.0016597, KM.0016598, KM.0016599, KM.0016600, KM.0016601
|
| 910 |
|
|
|d 26/4/2014
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|