|
|
|
|
| LEADER |
01290pam a22003258a 4500 |
| 001 |
00032159 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
140509s2013 ||||||viesd |
| 020 |
# |
# |
|a 180.000đ
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 025.4
|b H561D
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Hướng dẫn thực hành phân loại thập phân Dewey
|b tài liệu hướng dẫn sử dụng : Dewey Decimal classification, 22nd & 23rd edition khung phân loại thập phân Dewey rút gọn, ấn bản 14
|c Nguyễn Minh Hiệp [và nh.ng. khác]
|
| 250 |
# |
# |
|a Ấn bản lần thứ 3
|
| 260 |
# |
# |
|a Tp. Hồ Chí Minh
|b Nxb. Tp. Hồ Chí Minh
|c 2013
|
| 300 |
# |
# |
|a 483 tr.
|b sơ đồ
|c 29 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Khung phân loại
|
| 653 |
# |
# |
|a Hướng dẫn thực hành
|
| 653 |
# |
# |
|a Thư viện
|
| 700 |
1 |
# |
|a Dương, Thúy Hương
|
| 700 |
1 |
# |
|a Lê, Ngọc Oánh
|
| 700 |
1 |
# |
|a Lương, Minh Hòa
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Minh Hiệp
|
| 710 |
|
|
|a Trường Đại Học Sài Gòn
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0016755
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0015725
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0015725
|j KM.0016755
|
| 910 |
|
|
|d 9/5/2014
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|