|
|
|
|
| LEADER |
00987pam a22003498a 4500 |
| 001 |
00032164 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
140512s2007 ||||||viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 530.15
|b PH206T
|
| 100 |
1 |
# |
|a Cao, Long Vân
|e Chủ biên
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Phép tính véctơ và tenxơ
|c Cao Long Vân (ch.b); Lê Hiển Dương, Nguyễn Huy Bằng
|
| 260 |
# |
# |
|a [kxd]
|b [kxd]
|c 2007
|
| 300 |
# |
# |
|a 208 tr.
|c 29 cm.
|
| 490 |
# |
# |
|a Toán dùng cho vật lí
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo trình
|
| 653 |
# |
# |
|a Toán học
|
| 653 |
# |
# |
|a Áp dụng
|
| 653 |
# |
# |
|a Vật lý toán
|
| 653 |
# |
# |
|a Vật lý
|
| 700 |
1 |
# |
|a Lê, Hiển Dương
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Huy Bằng
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0015560
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0015560
|
| 910 |
|
|
|d 12/5/2014
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|