|
|
|
|
| LEADER |
01029pam a22003018a 4500 |
| 001 |
00032169 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
140514s1997 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 15000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 915.070
|b Đ301L
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Địa lý kinh tế xã hội Việt Nam
|c Lê Thông (ch.b); Nguyễn Minh Tuệ, Phạm Tế Xuyên, Nguyễn Thế Chinh
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b [kxd]
|c 1997
|
| 300 |
# |
# |
|a 235 tr.
|c 19 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo. Chương trình giáo trình Đại học
|
| 653 |
# |
# |
|a Địa lý
|a Việt Nam
|a Xã hội
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Minh Tuệ
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Thế Chinh
|
| 700 |
1 |
# |
|a Lê, Thông
|e Chủ biên
|
| 700 |
1 |
# |
|a Phạm, Tế Xuyên
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0015763
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0015763
|
| 910 |
|
|
|d 14/5/2014
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|