|
|
|
|
| LEADER |
01104pam a22003378a 4500 |
| 001 |
00032198 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
140523s2013 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 44000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 158.2
|b B300Â
|
| 100 |
1 |
# |
|a Feldhahn, Shaunti
|
| 245 |
0 |
0 |
|b để tình yêu nồng thắm và thăng hoa
|a Bí ẩn nam giới
|c Shaunti Feldhahn; Việt Hà, Vương Long (dịch)
|
| 260 |
# |
# |
|a TP. Hồ Chí Minh
|b Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh
|c 2013
|
| 300 |
# |
# |
|c 21 cm.
|a 223 tr.
|
| 490 |
# |
# |
|a First news
|
| 653 |
# |
# |
|a Cuộc sống
|
| 653 |
# |
# |
|a Đàn ông
|
| 653 |
# |
# |
|a Tình yêu
|
| 653 |
# |
# |
|a Tâm lí học ứng dụng
|
| 653 |
# |
# |
|a Hạnh phúc
|
| 700 |
1 |
# |
|a Việt, Hà
|e Dịch
|
| 700 |
1 |
# |
|a Vương, Long
|e Dịch
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0016926
|j KD.0015912
|j KM.0016925
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0015912
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0016926, KM.0016925
|
| 910 |
0 |
# |
|d 23/5/2014
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|