|
|
|
|
| LEADER |
01014pam a22003138a 4500 |
| 001 |
00032293 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
140605s2009 ||||||engsd |
| 020 |
# |
# |
|a 9780071272315
|c 80000
|
| 041 |
0 |
# |
|a eng
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 428
|b I300N
|
| 100 |
0 |
# |
|a Tanka,Judith
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Interactions 1
|b Listening/Speaking
|c Judith Tanka, Paul Most
|
| 250 |
# |
# |
|a Silver edition
|
| 260 |
# |
# |
|a TP.Hồ Chí Minh
|b MC-Graw Hill; Tổng hợp TP Hồ Chí Minh
|c 2009
|
| 300 |
# |
# |
|a xix,242p.
|c 27cm.
|e 1 CD
|
| 490 |
# |
# |
|a Tủ sách tiếng Anh cho sinh viên
|
| 653 |
# |
# |
|a Kỹ năng nghe
|
| 653 |
# |
# |
|a Tự học
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ
|
| 653 |
# |
# |
|a Kỹ năng nói
|
| 700 |
0 |
# |
|a Most,Paul
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0016937
|j KD.0019906
|j KM.0016938
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0019906
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0016937, KM.0016938
|
| 910 |
|
|
|d 5/6/2014
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|