|
|
|
|
| LEADER |
01226pmm a22003258a 4500 |
| 001 |
00032302 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
140606s2009 ||||||engsd |
| 020 |
# |
# |
|a 978007125838
|
| 041 |
0 |
# |
|a eng
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 428
|b M400S
|
| 100 |
0 |
# |
|a Hanreddy, Jami
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Mosaic 1
|b Listening/Speaking. Student CD with audio Highlights
|c Jami Hanreddy, Elizabeth Whalley
|h nguồn liệu điện tử]
|
| 250 |
# |
# |
|a Silver edition
|
| 260 |
# |
# |
|a TP.Hồ Chí Minh
|b MC-Graw Hill; Tổng hợp TP Hồ Chí Minh
|c 2009
|
| 300 |
# |
# |
|a 1 CD
|c 43/4 in.
|e kèm theo sách
|
| 490 |
# |
# |
|a Tủ sách tiếng Anh cho sinh viên
|
| 653 |
# |
# |
|a Kỹ năng nghe
|
| 653 |
# |
# |
|a Kỹ năng nói
|
| 653 |
# |
# |
|a Đĩa CD
|
| 653 |
# |
# |
|a Tự học
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ
|
| 700 |
0 |
# |
|a Whalley, Elizabeth
|
| 852 |
# |
# |
|j DPT.0002761
|j KM.0020995
|j DPT.0003956
|j DPT.0003953
|j DPT.0002762
|j KM.0020996
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đa phương tiện
|j DPT.0002761, DPT.0002762, DPT.0003953, DPT.0003956
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0020995, KM.0020996
|
| 910 |
|
|
|d 6/6/2014
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|