|
|
|
|
| LEADER |
01050aam a22002898a 4500 |
| 001 |
00032314 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
140618s2005 ||||||viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 020
|b GI108TR
|
| 100 |
1 |
# |
|a Lê, Hồng Huê
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Giáo trình tiếng Anh chuyên ngành thông tin và thư viện
|c Lê Hồng Huê, Phạm Thị Thúy Vân
|b English for library and information science learners. Lưu hành nội bộ
|
| 260 |
# |
# |
|a TP. Hồ Chí Minh
|b TP. Hồ Chí Minh
|c 2005
|
| 300 |
# |
# |
|a 70 tr.
|c 29 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: The central professional school of the archives and record management
|
| 653 |
# |
# |
|a Anh ngữ thực hành
|
| 653 |
# |
# |
|a Thư viện học
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng anh
|
| 700 |
1 |
# |
|a Phạm, Thị Thúy Vân
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0016847
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0016847
|
| 910 |
|
|
|d 18/06/2014
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|