|
|
|
|
| LEADER |
01069aam a22002898a 4500 |
| 001 |
00032315 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
140618s2000 ||||||viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 342.08
|b B305B
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Biên bản huấn luyện công ước quốc tế quyền trẻ em
|b từ ngày 11/12/99 đến ngày 26/12/99
|
| 260 |
# |
# |
|a TP. Hồ Chí Minh
|b [kxd]
|c 2000
|
| 300 |
# |
# |
|a 28 tr.
|c 29 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Chương trình chăm sóc trẻ em đường phố. Thảo đàn
|
| 653 |
# |
# |
|a Biên bản huấn luyện
|
| 653 |
# |
# |
|a Công ước
|
| 653 |
# |
# |
|a Quyền trẻ em
|
| 653 |
# |
# |
|a Tài liệu
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0016845, KM.0016846, KM.0002036, KM.0016722, KM.0015108
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0015856
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0016845
|j KM.0016846
|j KM.0015108
|j KD.0015856
|j KM.0016722
|j KM.0002036
|
| 910 |
|
|
|d 18/06/2014
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|