|
|
|
|
| LEADER |
01154pam a22003498a 4500 |
| 001 |
00032334 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
140811s2010 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 94000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 658.4
|b V115H
|
| 100 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Văn Dung
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Văn hóa tổ chức và lãnh đạo
|c Nguyễn Văn Dung, Phan Đình Quyền, Lê Việt Hưng
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Giao thông vận tải
|c 2010
|
| 300 |
# |
# |
|a 426 tr.
|c 24 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Nhân sự
|
| 653 |
# |
# |
|a Lãnh đạo
|
| 653 |
# |
# |
|a Quản lý
|
| 653 |
# |
# |
|a Văn hóc tổ chức
|
| 653 |
# |
# |
|a Tổ chức
|
| 700 |
1 |
# |
|a Lê, Việt Hưng
|
| 700 |
1 |
# |
|a Phan, Đình Quyền
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0017086, KM.0017087, KM.0017088, KM.0017089, KM.0019938, KM.0019528
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0017086
|j KM.0017088
|j KM.0017089
|j KD.0015991
|j KM.0017087
|j KM.0019938
|j KM.0019528
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0015991
|
| 910 |
|
|
|d 11/8/2014
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|