|
|
|
|
| LEADER |
01119pam a22003498a 4500 |
| 001 |
00032344 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
140811s2012 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 94000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 658.8
|b QU105TR
|
| 100 |
1 |
# |
|a Bùi, Văn Danh
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Quản trị bán hàng
|c Bùi Văn Danh, Nguyễn Văn Dung, Lê Quang Khôi
|
| 246 |
0 |
1 |
|a Sales management
|
| 260 |
# |
# |
|a Thành phố Hồ Chí Minh
|b Phương đông
|c 2012
|
| 300 |
# |
# |
|a 374 tr.
|c 24 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Bán hàng
|
| 653 |
# |
# |
|a Bài tập
|
| 653 |
# |
# |
|a Lý thuyết
|
| 653 |
# |
# |
|a Tổ chức
|
| 653 |
# |
# |
|a Sản phẩm
|
| 653 |
# |
# |
|a Quản trị
|
| 653 |
# |
# |
|a Nhân sự
|
| 700 |
1 |
# |
|a Lê, Quang Khôi
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Văn Dung
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0015999
|j KM.0017056
|j KM.0017057
|j KM.0017059
|j KM.0017058
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0015999
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0017056, KM.0017057, KM.0017058, KM.0017059
|
| 910 |
|
|
|d 11/8/2014
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|