|
|
|
|
| LEADER |
01140pam a22003378a 4500 |
| 001 |
00032346 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
140812s2008 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 19000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 658.8
|b TH107C
|
| 100 |
1 |
# |
|a Dũng Tiến
|e Biên soạn
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Thành công trong bán hàng
|c Dũng Tiến, Thúy Nga (b.s)
|b Những kỹ năng và công cụ tạo nên sự khác biệt nhằm giúp bạn bán được hàng
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Giao thông vận tải
|c 2008
|
| 300 |
# |
# |
|a 129 tr.
|c 21 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Bán hàng
|
| 653 |
# |
# |
|a Nhân sự
|
| 653 |
# |
# |
|a Thành công
|
| 653 |
# |
# |
|a Sản phẩm
|
| 653 |
# |
# |
|a Quản trị
|
| 700 |
1 |
# |
|a Thúy Nga
|e Biên soạn
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0017076
|j KM.0017077
|j KM.0017074
|j KD.0016001
|j KM.0017075
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0016001
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0017074, KM.0017075, KM.0017076, KM.0017077
|
| 910 |
|
|
|d 12/8/2014
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|