|
|
|
|
| LEADER |
00882aam a22002778a 4500 |
| 001 |
00032363 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
140812s2008 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 67000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 658.7
|b QU105L
|
| 100 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Công Bình
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Quản lý chuỗi cung ứng
|c Nguyễn Công Bình
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Thống kê
|c 2008
|
| 300 |
# |
# |
|a 267 tr.
|c 24 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Chuỗi cung ứng
|
| 653 |
# |
# |
|a Kinh doanh
|
| 653 |
# |
# |
|a Tổ chức
|
| 653 |
# |
# |
|a Quản lý
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0017026, KM.0017027, KM.0017028, KM.0017029
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0015981
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0015981
|j KM.0017028
|j KM.0017029
|j KM.0017026
|j KM.0017027
|
| 910 |
|
|
|d 12/8/2014
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|