|
|
|
|
| LEADER |
01106pam a22003258a 4500 |
| 001 |
00032367 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
140813s2012 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 74000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 337.597
|b GI108TR
|
| 110 |
1 |
# |
|a Khoa Kinh tế
|b Học viện Ngoại giao Việt Nam
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Giáo trình kinh tế đối ngoại
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Chính trị Quốc gia - Sự thật
|c 2012
|
| 300 |
# |
# |
|c 21 cm.
|a 455 tr.
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo tr. 448 - 450
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo trình
|
| 653 |
# |
# |
|a Việt Nam
|
| 653 |
# |
# |
|a Thị trường
|
| 653 |
# |
# |
|a Kinh tế đối ngoại
|
| 653 |
# |
# |
|a Hội nhập
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0047775, KGT.0047776, KGT.0047777, KGT.0047778
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0047775
|j KGT.0047778
|j KD.0016011
|j KGT.0047776
|j KGT.0047777
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0016011
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0047775
|
| 910 |
|
|
|d 13/8/2014
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|