|
|
|
|
| LEADER |
00963aam a22003018a 4500 |
| 001 |
00032371 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
140813s2010 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 52000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 338.7
|b D408NGH
|
| 100 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Văn Dung
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Doanh nghiệp trong kinh tế thị trường
|c Nguyễn Văn Dung
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Lao động
|c 2010
|
| 300 |
# |
# |
|a 258 tr.
|b bảng
|c 24cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Doanh nghiệp
|
| 653 |
# |
# |
|a Hoạt động
|
| 653 |
# |
# |
|a Tổ chức
|
| 653 |
# |
# |
|a Kinh tế thị rường
|
| 653 |
# |
# |
|a Kinh tế
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0017130
|j KM.0017128
|j KM.0017129
|j KD.0015987
|j KM.0017127
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0015987
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0017127, KM.0017128, KM.0017129, KM.0017130
|
| 910 |
|
|
|d 13/8/2014
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|