|
|
|
|
| LEADER |
01043pam a22002898a 4500 |
| 001 |
00032484 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
140910s2014 ||||||Viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 450000
|a 9786047500215
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 315.97
|b N304GI
|
| 110 |
1 |
# |
|a Tổng cục thống kê
|b Cộng Hòa Xã Hội Chủ Nghĩa Việt Nam
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Niên giám thống kê Việt Nam năm 2013
|b Statistical yearbook of Vietnam 2013
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Thống kê
|c 2014
|
| 300 |
# |
# |
|a 940 tr.
|b biểu đồ
|c 25 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a Đầu bìa sách ghi: Tổng cục Thống kê
|
| 546 |
# |
# |
|a Chính văn bằng 2 thứ tiếng: Việt - Anh
|
| 653 |
# |
# |
|a Sách song ngữ
|
| 653 |
# |
# |
|a Thống kê
|
| 653 |
# |
# |
|a Niên giám thống kê
|
| 653 |
# |
# |
|a Việt Nam
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0016043
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0016043
|
| 910 |
|
|
|d 10/9/2014
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|