|
|
|
|
| LEADER |
00928pmm a22002778a 4500 |
| 001 |
00032488 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
140922s2010 ||||||engsd |
| 041 |
0 |
# |
|a eng
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 423
|b O435A
|
| 100 |
1 |
# |
|a Hornby, A S
|
| 245 |
1 |
0 |
|h nguồn liệu điện tử]
|c A S Hornby
|a Oxford advanced learner's dictionary of current English
|b International Student's edition
|
| 250 |
# |
# |
|a 8th ed.
|
| 260 |
# |
# |
|a Oxford
|b Oxford Univ. Press
|c 2010
|
| 300 |
# |
# |
|a 1 CD.
|c 43/4 inch.
|e kèm sách
|
| 650 |
# |
4 |
|x Đĩa CD
|a Từ điển tiếng anh
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng anh
|
| 653 |
# |
# |
|a Từ điền
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đa phương tiện
|j DPT.0002772, DPT.0002773, DPT.0002771
|
| 852 |
# |
# |
|j DPT.0002773
|j DPT.0002771
|j DPT.0002772
|
| 910 |
0 |
# |
|d 22/9/2014
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|