|
|
|
|
| LEADER |
00980pam a22003138a 4500 |
| 001 |
00032528 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
140930s2014 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 450000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 495.922
|b T550Đ
|
| 100 |
1 |
# |
|a Quí, Lâm
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Từ điển Tiếng Việt
|c Quí Lâm, Kim Phượng
|b Khoảng 39000 mục từ
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Lao động - xã hội
|c 2014
|
| 300 |
# |
# |
|a 770 tr.
|c 27 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Viện Ngôn ngữ học Việt Nam
|
| 653 |
# |
# |
|a Thông dụng
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Việt
|
| 653 |
# |
# |
|a Từ điển
|
| 700 |
1 |
# |
|a Kim, Phượng
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0017194, KM.0017195
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0016087
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0016087
|j KM.0017194
|j KM.0017195
|
| 910 |
|
|
|d 30/9/2014
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|