|
|
|
|
| LEADER |
01106pam a22003258a 4500 |
| 001 |
00032614 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
141024s2014 ||||||Chisd |
| 020 |
|
|
|c 33000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Chi-Eng-Vie
|
| 082 |
1 |
# |
|a 495.1
|b M452NG
|
| 100 |
0 |
# |
|a Phương Oanh
|c Biên soạn
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Mỗi ngày học một chữ tiếng Hoa
|c Phương Oanh (b.s)
|n Tập 1
|b Luyện viết và phát âm. Hoa-Anh-Việt
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Hồng Đức
|c 2014
|
| 300 |
# |
# |
|a 369 tr.
|c 14 cm.
|
| 546 |
# |
# |
|a Tiếng Hoa-Anh-Việt
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ
|
| 653 |
# |
# |
|a Tự học
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Việt
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Trung Quốc
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Hoa
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0016183
|j KM.0017218
|j KM.0017219
|j KM.0017220
|j KM.0017221
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0016183
|b Kho đọc
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0017218, KM.0017219, KM.0017220, KM.0017221
|
| 910 |
# |
# |
|d 24/10/2014
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|