|
|
|
|
| LEADER |
01022pam a22003258a 4500 |
| 001 |
00032675 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
141031s2013 ||||||viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 149000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 659.13
|b TH452M
|
| 100 |
1 |
# |
|a Vitale, Joe
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Thôi miên bằng ngôn từ
|c Jeo Vitale; Phan Nguyễn Khánh Đan (dịch)
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ nhất
|
| 260 |
# |
# |
|a Tp.Hồ Chí Minh
|b Thông tin và truyền thông
|c 2013
|
| 300 |
# |
# |
|a 376 tr.
|c 24 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Khách hàng
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn từ
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếp thị
|
| 653 |
# |
# |
|a Thôi miên
|
| 653 |
# |
# |
|a Thuyết phục
|
| 653 |
# |
# |
|a Quảng cáo
|
| 700 |
1 |
# |
|a Phan, Nguyễn Khánh Đan
|e Dịch
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0016303
|j KM.0017303
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0016303
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0017303
|
| 910 |
|
|
|d 31/10/2014
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|