|
|
|
|
| LEADER |
00882pam a22002898a 4500 |
| 001 |
00032680 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
141103s2013 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 85000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 751.42
|b H419V
|
| 100 |
1 |
# |
|a Sanmiguel, David
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Học vẽ tranh màu nước
|c David Sanmiguel; Thế Anh (dịch)
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Mỹ Thuật
|c 2013
|
| 300 |
# |
# |
|a 79 tr.
|b ảnh, tranh
|c 27 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Màu nước
|
| 653 |
# |
# |
|a Vẽ tranh
|
| 653 |
# |
# |
|a Mỹ thuật
|
| 653 |
# |
# |
|a Màu sắc
|
| 700 |
1 |
# |
|a Thế, anh
|e Dịch
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0017308, KM.0017496
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0017308
|j KD.0016272
|j KM.0017496
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0016272
|
| 910 |
0 |
# |
|d 3/11/2014
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|