|
|
|
|
| LEADER |
01384pam a22003378a 4500 |
| 001 |
00032717 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
141105s2011 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 25000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 428
|b GI108TR
|
| 100 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Huỳnh Đạt
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Giáo trình ngữ pháp tiếng Anh thực hành
|c Nguyễn Huỳnh Đạt, Phó Phương Dung
|n Tập 2
|p Practical English grammar. Textbook 2
|
| 260 |
# |
# |
|a TP. Hồ Chí Minh
|b Đại học quốc gia TP. Hồ Chí Minh
|c 2011
|
| 300 |
# |
# |
|a 183 tr.
|c 24 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Đại học Quốc gia TP Hồ Chí Minh. Trường Đại học Khoa học xã hội và nhân văn
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo trình
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ
|
| 653 |
# |
# |
|a Tự học
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|
| 653 |
# |
# |
|a Thực hành
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngữ pháp
|
| 700 |
1 |
# |
|a Phó, Phương Dung
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0048054, KGT.0048055, KGT.0048056, KGT.0048057, KGT.0048058, KGT.0048059, KGT.0048060
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0016189
|j KGT.0048054
|j KGT.0048055
|j KGT.0048057
|j KGT.0048058
|j KGT.0048056
|j KGT.0048059
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0016189
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0048054
|
| 910 |
# |
# |
|d 5/11/2014
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|