|
|
|
|
| LEADER |
01431pam a22003618a 4500 |
| 001 |
00032718 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
141105s2011 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 10000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 428
|b GI108TR
|
| 100 |
1 |
# |
|a Lê, Hoàng
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Giáo trình ngữ pháp tiếng Anh thực hành
|c Lê Hoàng, Phan Công Chinh, Song Phúc
|n Tập 3
|p Practical English grammar. Textbook 3
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ nhất
|
| 260 |
# |
# |
|a TP. Hồ Chí Minh
|b Đại học quốc gia TP. Hồ Chí Minh
|c 2011
|
| 300 |
# |
# |
|a 77 tr.
|c 24 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Đại học Quốc gia TP Hồ Chí Minh. Trường Đại học Khoa học xã hội và nhân văn
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo trình
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ
|
| 653 |
# |
# |
|a Tự học
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|
| 653 |
# |
# |
|a Thực hành
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngữ pháp
|
| 700 |
1 |
# |
|a Phan, Công Chinh
|
| 700 |
1 |
# |
|a Song, Phúc
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0048096, KGT.0048097, KGT.0048098, KGT.0048099, KGT.0048100, KGT.0048101
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0048096
|j KGT.0048098
|j KGT.0048099
|j KGT.0048101
|j KD.0016190
|j KGT.0048097
|j KGT.0048100
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0016190
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0048096
|
| 910 |
# |
# |
|d 5/11/2014
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|