|
|
|
|
| LEADER |
01130pam a22003978a 4500 |
| 001 |
00032731 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
141106s2013 ||||||viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 69000
|a 9786046505082
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 649
|b KH300C
|
| 100 |
1 |
# |
|a Lý, Diệu Nhi
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Khi con đi mẫu giáo
|c Lý Diệu Nhi; Phạm Thùy Linh (dịch)
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Lao động Xã hội; công ty sách Thái Hà
|c 2013
|
| 300 |
# |
# |
|a 282 tr.
|c 21 cm.
|
| 490 |
# |
# |
|a Tủ sách V-Parents
|
| 653 |
# |
# |
|a Gia đình
|
| 653 |
# |
# |
|a Chuẩn bị
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo dục
|
| 653 |
# |
# |
|a Đi học
|
| 653 |
# |
# |
|a Trẻ em
|
| 653 |
# |
# |
|a Nuôi dạy con
|
| 653 |
# |
# |
|a Mẫu giáo
|
| 700 |
1 |
# |
|a Phạm, Thùy Linh
|e Dịch
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0017429
|j KD.0016218
|j KM.0017428
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0016218
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0017428, KM.0017429
|
| 910 |
|
|
|d 6/11/2014
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|