|
|
|
|
| LEADER |
00857pam a22002658a 4500 |
| 001 |
00032741 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
141107s2002 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 030
|b T550Đ
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Từ điển bách khoa Việt Nam
|n T.2
|p E-M
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Từ điển bách khoa
|c 2002
|
| 300 |
# |
# |
|a 1035 tr.
|b minh họa
|c 27 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Hội đồng quốc gia chỉ đạo biên soạn từ điển bách khoa Việt Nam
|
| 653 |
# |
# |
|a Từ điển bách khoa
|
| 653 |
# |
# |
|a Xã hội
|
| 653 |
# |
# |
|a Việt Nam
|
| 653 |
# |
# |
|a Tự nhiên
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0016231
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0016231
|
| 910 |
0 |
# |
|d 7/11/2014
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|