|
|
|
|
| LEADER |
01256aam a22003618a 4500 |
| 001 |
00032744 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
141110s2008 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 20000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 658.3
|b X126D
|
| 100 |
1 |
# |
|a Maddux, Robbert B.
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Xây dựng nhóm làm việc
|c Robert B Maddux; Bích Nga, Lan Nguyên (biên dịch)
|
| 246 |
0 |
1 |
|a Team building
|
| 260 |
# |
# |
|a Tp. Hồ Chí Minh
|b Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh; Công ty văn hóa sáng tạo Trí Việt
|c 2008
|
| 300 |
# |
# |
|a 108 tr.
|c 21 cm.
|
| 490 |
# |
# |
|a The sunday times. Creating success
|
| 653 |
# |
# |
|a Làm việc nhóm
|
| 653 |
# |
# |
|a Thành công
|
| 653 |
# |
# |
|a Quản lý
|
| 653 |
# |
# |
|a Nhóm
|
| 653 |
# |
# |
|a Nhân lực
|
| 700 |
1 |
# |
|a Bích, Nga
|e biên dịch
|
| 700 |
1 |
# |
|a Lan, Nguyên
|e biên dịch
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0017348
|j KD.0016239
|j KM.0017349
|j KM.0028516
|j KM.0028513
|j KM.0028523
|j KM.0028525
|j KM.0028526
|j KM.0028522
|j KM.0028519
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0016239
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0017348, KM.0017349
|
| 910 |
|
|
|d 10/11/2014
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|