|
|
|
|
| LEADER |
01300pam a22003858a 4500 |
| 001 |
00032749 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
141110s2012 ||||||engsd |
| 020 |
|
|
|c 30000
|
| 041 |
0 |
# |
|a eng
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 428
|b GI108TR
|
| 100 |
1 |
# |
|a Tô, Minh Thanh
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Giáo trình ngữ nghĩa học tiếng Anh
|c Tô Minh Thanh
|
| 246 |
0 |
1 |
|a English semantics
|
| 260 |
# |
# |
|a Tp. Hồ Chí Minh
|b Đại học quốc gia
|c 2012
|
| 300 |
# |
# |
|a 254 tr.
|c 21 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh. Trường đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn
|
| 504 |
# |
# |
|a Thư mục: tr. 252-254
|
| 653 |
# |
# |
|a Bài tập
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo trình
|
| 653 |
# |
# |
|a Tự học
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngữ nghĩa học
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ
|
| 653 |
# |
# |
|a Lý thuyết
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0016247
|j KGT.0048102
|j KGT.0048104
|j KGT.0048105
|j KGT.0048103
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0016247
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0048102
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0048102, KGT.0048103, KGT.0048104, KGT.0048105
|
| 910 |
|
|
|d 10/11/2014
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|