|
|
|
|
| LEADER |
01153pam a22003258a 4500 |
| 001 |
00032750 |
| 005 |
20210310140310.0 |
| 008 |
141111s2013 ||||||viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 65000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 649
|b D112TR
|
| 100 |
1 |
# |
|a Doman, Glenn
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Dạy trẻ học toán
|c Glenn Doman, Janet Doman; Mai Hoa (dịch)
|
| 246 |
0 |
1 |
|a How to teach your baby math?
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần 2
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Lao động, Công ty Thái Hà
|c 2013
|
| 300 |
# |
# |
|a 212 tr.
|c 21 cm.
|
| 490 |
# |
# |
|a Tủ sách cha mẹ bán chạy nhất tại Mĩ
|
| 653 |
# |
# |
|a Gia đình
|
| 653 |
# |
# |
|a Trẻ em
|
| 653 |
# |
# |
|a Thái độ
|
| 653 |
# |
# |
|a Nuôi dạy
|
| 653 |
# |
# |
|a Học toán
|
| 653 |
# |
# |
|a Hiểu lòng
|
| 700 |
1 |
# |
|a Mai, Hoa
|e Dịch
|
| 700 |
1 |
# |
|a Doman, Janet
|e Tác giả
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0017416, KM.0017417, KM.0017418, KM.0017419, KM.0017420, KM.0017421
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0017417
|j KM.0017418
|j KM.0035056
|j KM.0017419
|j KM.0017420
|j KM.0017416
|j KM.0017421
|
| 910 |
# |
# |
|d 11/11/2014
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|