|
|
|
|
| LEADER |
01283pam a22002778a 4500 |
| 001 |
00032784 |
| 005 |
20181227151206.0 |
| 008 |
141126s2014 ||||||Viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 0
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 895.922 803
|b Đ300V
|
| 110 |
1 |
# |
|a Ban Tuyên giáo Tỉnh Ủy Đồng Tháp
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Đi vinh quang ở anh dũng
|b Hồi ký 100 ngày tập kết chuyển quân tại Cao Lãnh (1954)
|c Ban Tuyên giáo Tỉnh Ủy Đồng Tháp
|
| 260 |
# |
# |
|a T.P. Hồ Chí Minh
|b Trẻ
|c 2014
|
| 300 |
# |
# |
|a 541 tr.
|c 29 cm.
|b ảnh chân dung, minh họa
|
| 541 |
# |
# |
|a tặng
|
| 653 |
# |
# |
|a Cao Lãnh
|
| 653 |
# |
# |
|a Đồng Tháp
|
| 653 |
# |
# |
|a Văn học Việt Nam
|
| 653 |
# |
# |
|a Tập kết chuyển quân
|
| 653 |
# |
# |
|a Hồi ký
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0016293
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0017724, KM.0017725, KM.0017726, KM.0017727, KM.0017728, KM.0017729, KM.0017730, KM.0017731, KM.0017732, KM.0017733, KM.0017734, KM.0017735
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0017727
|j KM.0017728
|j KM.0017730
|j KM.0017731
|j KM.0017735
|j KD.0016293
|j KM.0017724
|j KM.0017733
|j KM.0017734
|j KM.0017725
|j KM.0017726
|j KM.0017729
|j KM.0017732
|
| 910 |
# |
# |
|d 26/11/2014
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|