|
|
|
|
| LEADER |
01223pam a22003378a 4500 |
| 001 |
00032788 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
141126s2014 ||||||viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 30000
|a 9786045406182
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
# |
|a 370.7
|b GI108TR
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Giáo trình giáo dục học
|b Dành cho sinh viên ĐHSP
|c Trần Thị Tuyết Oanh (ch.b) ...[và những người khác]
|n T.2
|
| 250 |
# |
# |
|a In lần thứ 9
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Đại học Sư phạm
|c 2014
|
| 300 |
# |
# |
|a 206 tr.
|c 21 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo dục học
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo trình
|
| 700 |
1 |
# |
|a Lê, Tràng Định
|
| 700 |
1 |
# |
|a Trần, Thị Tuyết Oanh
|e ch.b
|
| 700 |
1 |
# |
|a Phạm, Viết Vượng
|
| 700 |
1 |
# |
|a Phạm, Khắc Chương
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyển, Văn Diện
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0048000
|j KGT.0048001
|j KGT.0047998
|j KD.0016301
|j KGT.0047999
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0016301
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0047998
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0047998, KGT.0047999, KGT.0048000, KGT.0048001
|
| 910 |
# |
# |
|d 26/11/2014
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|