|
|
|
|
| LEADER |
01279pam a22003498a 4500 |
| 001 |
00032792 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
141126s2014 ||||||Viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 131000
|a 9786047320752
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 333.707 2
|b TH455K
|
| 100 |
1 |
# |
|a Chế, Đình Lý
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Thống kê và xử lý dữ liệu môi trường
|c Chế Đình Lý
|
| 246 |
0 |
1 |
|a Environmental statistics and data processing
|
| 260 |
# |
# |
|a T.P. Hồ Chí Minh
|b Đại học Quốc gia T.P. Hồ Chí Minh
|c 2014
|
| 300 |
# |
# |
|a XV, 307tr.
|b minh họa
|c 24 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Đại học Quốc gia thành phố Hồ Chí Minh. Viện Môi trường và Tài nguyên
|
| 504 |
# |
# |
|a Phụ lục: tr. 292-307. - Thư mục cuối mỗi chương
|
| 653 |
# |
# |
|a Dữ liệu
|
| 653 |
# |
# |
|a Môi trường
|
| 653 |
# |
# |
|a Phân tích
|
| 653 |
# |
# |
|a Thống kê
|
| 653 |
# |
# |
|a Xử lý
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0017623, KM.0017624
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0016308
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0017623
|j KM.0017624
|j KD.0016308
|
| 910 |
0 |
# |
|d 26/11/2014
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|