|
|
|
|
| LEADER |
01122pam a22003618a 4500 |
| 001 |
00032804 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
141127s2012 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 85000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 330.91
|b Đ301L
|
| 100 |
1 |
# |
|a Ông, Thị Đan Thanh
|e Chủ biên
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Địa lí kinh tế - xã hội Châu Âu và Liên Bang Nga
|c Ông Thị Đan Thanh (ch.b); Tô Thị Hồng Nhung
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Đại học Sư phạm
|c 2012
|
| 300 |
# |
# |
|a 415 tr.
|b minh hoạ
|c 24 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Thư mục: tr. 412-415
|
| 653 |
# |
# |
|a Châu Âu
|
| 653 |
# |
# |
|a Địa lí
|
| 653 |
# |
# |
|a Xã hội
|
| 653 |
# |
# |
|a Phát triển
|
| 653 |
# |
# |
|a Nga
|
| 653 |
# |
# |
|a Kinh tế
|
| 653 |
# |
# |
|a Dân số
|
| 700 |
1 |
# |
|a Tô, Thị Hồng Nhung
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0017682
|j KD.0016358
|j KM.0017683
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0016358
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0017682, KM.0017683
|
| 910 |
|
|
|d 27/11/2014
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|