|
|
|
|
| LEADER |
01188pam a22003138a 4500 |
| 001 |
00032810 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
141128s2014 ||||||Viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 23000
|a 9786047323944
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 620.1
|b C455NGH
|
| 100 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Văn Dán
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Công nghệ vật liệu mới
|c Nguyễn Văn Dán
|
| 260 |
# |
# |
|a T.P. Hồ Chí Minh
|b Đại học Quốc gia T.P. Hồ Chí Minh
|c 2014
|
| 300 |
# |
# |
|a 212 tr.
|c 24 cm.
|b minh họa
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi:Trường Đại học Quốc gia T.P. Hồ Chí Minh. Trường Đại học Bách Khoa
|
| 504 |
# |
# |
|a Thư mục: tr.209-212
|
| 653 |
# |
# |
|a Công nghệ
|
| 653 |
# |
# |
|a Vật liệu Nano
|
| 653 |
# |
# |
|a Vật liệu Composite
|
| 653 |
# |
# |
|a Vật liệu
|
| 653 |
# |
# |
|a Kỹ thuật
|
| 653 |
# |
# |
|a Gia công
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0017561
|j KM.0017562
|j KD.0016366
|j KM.0017564
|j KM.0017563
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0016366
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0017561, KM.0017562, KM.0017563, KM.0017564
|
| 910 |
|
|
|d 28/11/2014
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|