|
|
|
|
| LEADER |
01099pam a22003498a 4500 |
| 001 |
00032818 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
141128s2014 ||||||Viesd |
| 020 |
# |
# |
|a 9786040057532
|c 54000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 370.15
|b B100TR
|
| 100 |
1 |
# |
|a Hoàng, Anh
|
| 245 |
0 |
0 |
|a 300 tình huống giao tiếp sư phạm
|c Hoàng Anh; Đỗ Thị Châu
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ năm
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|c 2014
|b Giáo dục
|
| 300 |
# |
# |
|a 371 tr.
|c 21 cm
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo dục
|
| 653 |
# |
# |
|a Giao tiếp
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo viên
|
| 653 |
# |
# |
|a Xử lý
|
| 653 |
# |
# |
|a Tình huống
|
| 653 |
# |
# |
|a Sư phạm
|
| 653 |
# |
# |
|a Phụ huynh
|
| 653 |
# |
# |
|a Học sinh
|
| 700 |
1 |
# |
|a Đỗ, Thị Châu
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0017597
|j KD.0016316
|j KM.0017594
|j KM.0017595
|j KM.0017596
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0016316
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0017594, KM.0017595, KM.0017596, KM.0017597
|
| 910 |
|
|
|d 28/11/2014
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|