|
|
|
|
| LEADER |
01025pam a22003258a 4500 |
| 001 |
00032821 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
141201s2012 ||||||Viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 70000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 628.4
|b QU105L
|
| 100 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Tấn Phong
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Quản lý và xử lý bùn thải
|c Nguyễn Tấn Phong
|
| 260 |
# |
# |
|a T.P. Hồ Chí Minh
|b Đại học Quốc gia T.P. Hồ Chí Minh
|c 2012
|
| 300 |
# |
# |
|a 345 tr.
|b minh họa
|c 24 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Bùn thải
|
| 653 |
# |
# |
|a Phương pháp
|
| 653 |
# |
# |
|a ứng dụng
|
| 653 |
# |
# |
|a Đất
|
| 653 |
# |
# |
|a Xử lý
|
| 653 |
# |
# |
|a Quản lý
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0017523
|j KM.0017524
|j KD.0016326
|j KM.0017522
|j KM.0017525
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0016326
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0017522, KM.0017523, KM.0017524, KM.0017525
|
| 910 |
|
|
|d 01/12/2014
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|