|
|
|
|
| LEADER |
01256pam a22003258a 4500 |
| 001 |
00032829 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
141203s2014 ||||||Viesd |
| 020 |
# |
# |
|a 9786047325160
|c 59000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 333.706 8
|b QU105L
|
| 100 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Thị Vân Hà
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Quản lý chất lượng môi trường
|c Nguyễn Thị Vân Hà
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ nhất
|b Có sửa chữa, bổ sung
|
| 260 |
# |
# |
|a T.P. Hồ Chí Minh
|b Đại học Quốc gia T.P. Hồ Chí Minh
|c 2014
|
| 300 |
# |
# |
|a 405 tr.
|c 27 cm.
|b bảng
|
| 500 |
# |
# |
|a Đầu TTS ghi: Đại học Quốc gia T.P. Hồ Chí Minh. Trường Đại học Bách Khoa
|
| 653 |
# |
# |
|a Chất lượng
|
| 653 |
# |
# |
|a Môi trường
|
| 653 |
# |
# |
|a Tác động
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiêu chuẩn
|
| 653 |
# |
# |
|a Quản lý
|
| 653 |
# |
# |
|a Quan trắc
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0016334
|j KM.0017552
|j KM.0017553
|j KM.0017551
|j KM.0017554
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0016334
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0017551, KM.0017552, KM.0017553, KM.0017554
|
| 910 |
|
|
|d 3/12/2014
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|