|
|
|
|
| LEADER |
01476pam a22003738a 4500 |
| 001 |
00032834 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
141203s2013 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 11000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 660.6
|b GI108TR
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Giáo trình thực tập chuyên ngành công nghệ sinh học nông nghiệp
|c Bùi Văn Lệ (ch.b); Quách Ngô Diễm Phương, Kiều Phương Nam, Cung Hoàng Phi Phượng (b.s)
|
| 260 |
# |
# |
|a T.P. Hồ Chí Minh
|b Đại học Quốc gia T.P. Hồ Chí Minh
|c 2013
|
| 300 |
# |
# |
|a 135 tr.
|c 21 cm.
|b bảng
|
| 504 |
# |
# |
|a Thự mục: tr.134-135
|
| 653 |
# |
# |
|a Kỹ thuật
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo trình
|
| 653 |
# |
# |
|a Công nghệ sinh học
|
| 653 |
# |
# |
|a Nông nghiệp
|
| 653 |
# |
# |
|a Thực tập
|
| 653 |
# |
# |
|a Thí nghiệm
|
| 700 |
1 |
# |
|a Bùi, Văn Lệ
|e Chủ biên
|
| 700 |
1 |
# |
|a Cung, Hoàng Phi Phượng
|e Biên soạn
|
| 700 |
1 |
# |
|a Kiều, Phương Nam
|e Biên soạn
|
| 700 |
1 |
# |
|a Quách, Ngô Diễm Phương
|e Biên soạn
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0048064, KGT.0048065, KGT.0048066, KGT.0048067
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0048064
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0016339
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0016339
|j KGT.0048064
|j KGT.0048066
|j KGT.0048067
|j KGT.0048065
|
| 910 |
# |
# |
|d 3/12/2014
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|