|
|
|
|
| LEADER |
01156pam a22003498a 4500 |
| 001 |
00032844 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
141204s2011 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 48000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 330.94
|b Đ301L
|
| 100 |
1 |
# |
|a Bùi, Thị Hải Yến
|e Chủ biên
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Địa lý kinh tế - xã hội Châu Âu
|c Bùi Thị Hải Yến (ch.b); Phạm Thị Ngọc Diệp
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ 1
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Giáo dục
|c 2011
|
| 300 |
# |
# |
|a 327 tr.
|b bảng
|c 24 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Thư mục: tr. 325-327
|
| 653 |
# |
# |
|a Châu Âu
|
| 653 |
# |
# |
|a Kinh tế
|
| 653 |
# |
# |
|a Địa lý
|
| 653 |
# |
# |
|a Xã hội
|
| 653 |
# |
# |
|a Tình hình
|
| 653 |
# |
# |
|a Phát triển
|
| 700 |
1 |
# |
|a Phạm, Thị Ngọc Diệp
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0017620
|j KM.0017621
|j KD.0016377
|j KM.0017619
|j KM.0017622
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0016377
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0017619, KM.0017620, KM.0017621, KM.0017622
|
| 910 |
|
|
|d 4/12/2014
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|