|
|
|
|
| LEADER |
01283pam a22003378a 4500 |
| 001 |
00032863 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
141205s2014 ||||||viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 27000
|a 9786047323548
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 660.283
|b QU100TR
|
| 100 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Văn Lụa
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Quá trình và thiết bị công nghệ hóa học và thực phẩm
|c Nguyễn Văn Lụa
|n Tập 7
|p Kỹ thuật sấy vật liệu
|
| 260 |
# |
# |
|a T.P. Hồ Chí Minh
|b Đại học Quốc gia T.P. Hồ Chí Minh
|c 2014
|
| 300 |
# |
# |
|a 252 tr.
|c 24 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Đại học Quốc gia T.P. Hồ Chí Minh.Trường Đại học Bách khoa
|
| 504 |
# |
# |
|a Thư mục: tr. 252
|
| 653 |
# |
# |
|a Công nghệ
|
| 653 |
# |
# |
|a Hóa học
|
| 653 |
# |
# |
|a Vật liệu
|
| 653 |
# |
# |
|a Thiết bị
|
| 653 |
# |
# |
|a Sấy
|
| 653 |
# |
# |
|a Không khí ẩm
|
| 653 |
# |
# |
|a Kỹ thuật
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0016399
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0017629, KM.0017630, KM.0017631, KM.0017632
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0017631
|j KM.0017632
|j KD.0016399
|j KM.0017630
|j KM.0017629
|
| 910 |
|
|
|d 5/12/2014
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|