|
|
|
|
| LEADER |
01053pam a22003258a 4500 |
| 001 |
00032897 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
141209s2010 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 41000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 628.407 1
|b GI108TR
|
| 100 |
1 |
# |
|a Lê, Gia Hy
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Giáo trình công nghệ vi sinh vật xử lý chất thải
|c Lê Gia Hy
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Giáo dục
|c 2010
|
| 300 |
# |
# |
|a 291 tr.
|c 24 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Công nghệ
|
| 653 |
# |
# |
|a Chất thải
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo trình
|
| 653 |
# |
# |
|a Xử lý
|
| 653 |
# |
# |
|a Vi sinh vật
|
| 653 |
# |
# |
|a Phương pháp
|
| 653 |
# |
# |
|a Môi trường
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0048019, KGT.0048020, KGT.0048021, KGT.0048022
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0016436
|j KGT.0048019
|j KGT.0048020
|j KGT.0048022
|j KGT.0048021
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0016436
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0048019
|
| 910 |
|
|
|d 9/12/2014
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|