|
|
|
|
| LEADER |
00925pam a22002658a 4500 |
| 001 |
00032903 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
141217s2012 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 36000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 512.007 6
|b B103T
|
| 100 |
0 |
# |
|a Bùi Huy Hiền
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Bài tập đại số đại cương
|c Bùi Huy Hiền
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ bảy
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Giáo dục
|c 2012
|
| 300 |
# |
# |
|a 283 tr.
|c 21 cm
|
| 653 |
# |
# |
|a Bài tập
|
| 653 |
# |
# |
|a Đai số
|
| 653 |
# |
# |
|a Đại số đại cương
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0048153, KGT.0048154, KGT.0048155, KGT.0048156, KGT.0048157
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0048153
|b Kho mượn
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0048154
|j KGT.0048155
|j KGT.0048157
|j KGT.0048153
|j KGT.0048156
|
| 910 |
0 |
# |
|d 17/12/2014
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|