|
|
|
|
| LEADER |
01582pam a22003858a 4500 |
| 001 |
00032908 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
141218s2005 ||||||engsd |
| 020 |
# |
# |
|c 110000
|a 0764117661
|
| 041 |
0 |
# |
|a eng-vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 428
|b H435T
|
| 100 |
1 |
# |
|a Sharpe, Pamela J.
|
| 245 |
1 |
0 |
|a How to prepare for the TOEFL test
|c Pamela J. Sharpe;Lê Thành Tâm, Lê Ngọc Phương Anh (thực hiện)
|b Test of English as a foreign language
|
| 250 |
# |
# |
|a 10th ed.
|
| 260 |
# |
# |
|a T.P. Hồ Chí Minh
|b Trẻ; Công ty Văn hóa Sáng tạo Trí Việt
|c 2005
|
| 300 |
# |
# |
|c 21 cm.
|a ix,704 tr.
|
| 490 |
# |
# |
|a Barron's Educational series
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Chương trình luyện thi TOEFL
|
| 653 |
# |
# |
|a Bài kiểm tra
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ
|
| 653 |
# |
# |
|a Đáp án
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|
| 653 |
# |
# |
|a TOEFL
|
| 700 |
1 |
# |
|a Lê, Ngọc Phương Anh
|e Thực hiện
|
| 700 |
1 |
# |
|a Lê, Thành Tâm
|e Thực hiện
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0048200, KGT.0048201, KGT.0048202, KGT.0048203, KGT.0048204, KGT.0048205, KGT.0048206, KGT.0048207, KGT.0048208, KGT.0048209, KGT.0048210
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0048200
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0048201
|j KGT.0048202
|j KGT.0048203
|j KGT.0048204
|j KGT.0048206
|j KGT.0048207
|j KGT.0048209
|j KGT.0048210
|j KD.0016445
|j KGT.0048200
|j KGT.0048205
|j KGT.0048208
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0016445
|
| 910 |
0 |
# |
|d 18/12/2014
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|