|
|
|
|
| LEADER |
01632pam a22003858a 4500 |
| 001 |
00032911 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
141219s2002 ||||||engsd |
| 020 |
# |
# |
|c 39000
|a 0764174355
|
| 041 |
0 |
# |
|a eng-vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 428
|b P109T
|
| 100 |
1 |
# |
|a Sharpe, Pamela J.
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Pass to the TOEFL
|c Pamela J. Sharpe;Lê Hiền Thảo, Nguyễn Văn Phước, Ban biên dịch First News (chú giải)
|b Test of English as a foreign language
|
| 250 |
# |
# |
|a 4th ed.
|
| 260 |
# |
# |
|a T.P. Hồ Chí Minh
|b Trẻ; Công ty Văn hóa Sáng tạo Trí Việt
|c 2002
|
| 300 |
# |
# |
|a xiv,474 tr.
|c 21 cm.
|
| 490 |
# |
# |
|a Barron's Educational series
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Chương trình luyện thi TOEFL
|
| 653 |
# |
# |
|a Bài kiểm tra
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ
|
| 653 |
# |
# |
|a Đáp án
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|
| 653 |
# |
# |
|a TOEFL
|
| 700 |
1 |
# |
|a Lê, Hiền Thảo
|e Chú giải
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Văn Phước
|e Chú giải
|
| 710 |
|
|
|a Ban biên dịch First News
|b Chú giải
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0048227, KGT.0048228, KGT.0048229, KGT.0048230, KGT.0048231, KGT.0048232, KGT.0048233, KGT.0048234, KGT.0048235, KGT.0048236, KGT.0048237
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0048227
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0048229
|j KGT.0048230
|j KGT.0048232
|j KGT.0048233
|j KGT.0048235
|j KD.0016448
|j KGT.0048227
|j KGT.0048236
|j KGT.0048237
|j KGT.0048228
|j KGT.0048231
|j KGT.0048234
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0016448
|
| 910 |
0 |
# |
|d 19/12/2014
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|