|
|
|
|
| LEADER |
01568pam a22004098a 4500 |
| 001 |
00032916 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
141219s2001 ||||||engsd |
| 020 |
# |
# |
|a 0028632400
|c 26000
|
| 041 |
0 |
# |
|a eng-vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 428
|b TH200T
|
| 110 |
1 |
# |
|a Macmillan
|
| 245 |
1 |
0 |
|a The TOEFL in 24 hours
|c Macmillan;Nguyễn Văn Phước,Ban biên dịch First News (chú giải)
|b Test of English as a foreign language
|
| 260 |
# |
# |
|a T.P. Hồ Chí Minh
|b Trẻ; Công ty Văn hóa Sáng tạo Trí Việt
|c 2001
|
| 300 |
# |
# |
|a 354 tr.
|c 21 cm.
|
| 490 |
# |
# |
|a ARCO Teach yourself
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Tự học TOEFL trong 24 giờ
|
| 653 |
# |
# |
|a Bài kiểm tra
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ
|
| 653 |
# |
# |
|a Đáp án
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|
| 653 |
# |
# |
|a TOEFL
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Văn Phước
|e Chú giải
|
| 700 |
1 |
# |
|e Chú giải
|a Ban biên dịch First News
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0048265, KGT.0048266, KGT.0048267, KGT.0048268, KGT.0048269, KGT.0048270, KGT.0048271, KGT.0048272, KGT.0048273, KGT.0048274, KGT.0048275
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0048265
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0016452
|j KGT.0048265
|j KGT.0048267
|j KGT.0048268
|j KGT.0048273
|j KGT.0048274
|j KGT.0048275
|j KGT.0048270
|j KGT.0048271
|j KGT.0048266
|j KGT.0048269
|j KGT.0048272
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0016452
|b Kho đọc
|
| 910 |
0 |
# |
|d 19/12/2014
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|